Giá từng gói là giá thành viên khi đặt lịch qua Mamap.
| 손 마사지 / Massage Tay (Hand Massage) | ||||||||||||
|
||||||||||||
| 발 마사지 / Massage Chân (Foot Massage) | ||||||||||||||||
|
||||||||||||||||
| 등 마사지 / Massage Lưng (Back Massage) | ||||
|
||||
| 목·어깨 마사지 / Massage Cổ Vai Gáy (Neck & Shoulders Massage) | ||||
|
||||
| 바디 오일 마사지 / Massage Toàn Thân Bằng Tinh Dầu (Body Oil Massage) | ||||||||||||
|
||||||||||||
| 바디 핫스톤 마사지 / Massage Đá Nóng (Body Hot Stone Massage) | ||||||||||||
|
||||||||||||
| 릴렉싱 헤어워시 / Gội Đầu Thư Giãn (Relaxing Hairwash) | ||||
|
||||
| 콜라겐 부스팅 헤어워시 / Gội Đầu Tăng Sinh Collagen Kích Thích Mọc Tóc (Increasing Collagen Hairwash) | ||||
|
||||
| 팔뚝 슬리밍 마사지(젤+마사지+랩) / Massage Thon Gọn Vùng Bắp Tay (Arms Fat Reduction) | ||||
|
||||
| 뱃살 감량 마사지(젤+마사지+랩) / Massage: Đánh Tan Mỡ Thon Gọn Giảm Béo Bụng (Belly Fat Reduction) | ||||
|
||||
| 바디 각질제거 & 미백 바디 콤보(70분) / Combo Tẩy Da Chết & Ủ Trắng Sáng Toàn Thân | ||||
|
||||
| 바디 각질제거 & 바디 수분공급 콤보 / Combo Tẩy Da Chết & Cấp Ẩm Mịn Màng Toàn Thân | ||||
|
||||
| 천연 피부정화&수분공급 & 릴렉싱 헤어워시 콤보(90분) / Combo Làm Sạch Và Cấp Ẩm Da Tự Nhiên & Gội Đầu Thư Giãn | ||||
|
||||
| 바디 마사지+천연 피부정화&수분공급+릴렉싱 헤어워시 콤보(120분) / Combo Massage Body + Làm Sạch Và Cấp Ẩm Da Tự Nhiên + Gội Đầu Thư Giãn | ||||
|
||||
| 허브 족욕+발 마사지(15분) / Ngâm Chân Thảo Mộc & Massage Chân | ||||
|
||||
| 부항+등 마사지(45분) / Combo Giác Hơi + Massage Lưng | ||||
|
||||
| 천연 피부정화 & 수분공급 / Làm Sạch Và Cấp Ẩm Da Tự Nhiên | ||||
|
||||
| 딥 페이셜 디톡스(면포 제거) / Thải Độc Da Chuyên Sâu (Lấy Nhân Mụn) | ||||
|
||||
| 여드름 전용 디톡스&회복 트리트먼트-얼굴 / Trị Liệu Thải Độc Và Phục Hồi Dành Riêng Cho Da Mụn - Da Mặt | ||||
|
||||
| 여드름 전용 디톡스&회복 트리트먼트-등 / Trị Liệu Thải Độc Và Phục Hồi Dành Riêng Cho Da Mụn - Da Lưng | ||||
|
||||
| 24K 골드 모이스처라이징 테라피 / Liệu Pháp Cấp Ẩm Bằng Vàng 24K | ||||
|
||||
| 콜라겐 스피룰리나 스킨 재생 화이트닝(얼굴) / Tái Tạo Da Trắng Sáng Bằng Tảo Xoắn Collagen | ||||
|
||||
| 등 피부 스피룰리나 재생 화이트닝 / Tảo Xoắn Trắng Sáng Phục Hồi Da Lưng | ||||
|
||||
| 바디 스크럽 / Tẩy Da Chết Toàn Thân | ||||
|
||||
| 바디 화이트닝 / Ủ Trắng Sáng Toàn Thân | ||||
|
||||
| 바디 수분공급 / Ủ Mịn Cấp Ẩm Toàn Thân | ||||
|
||||
| 콤보(브라질+항문) / Combo Brazilian/Bikini + Anus | ||||
|
||||
| 브라질(빅니) / Vùng Kín (Brazillian/Bikini) | ||||
|
||||
| 항문 / Vùng Mông (Anus) | ||||
|
||||
| 다리 전체 / Cả Chân (Full Legs) | ||||
|
||||
| 손 전체 / Cả Tay (Full Hands) | ||||
|
||||
| 겨드랑이 / Vùng Nách (Armpit) | ||||
|
||||
| 등 / Vùng Lưng (Back) | ||||
|
||||
| 가슴 / Vùng Ngực (Bust) | ||||
|
||||
| 배 / Vùng Bụng (Belly) | ||||
|
||||
| 얼굴 전체 / Mặt (Full Face) | ||||
|
||||
| 수염&턱(남성) / Râu Nam Giới (Beard) | ||||
|
||||
| 콧수염(여성) / Ria Nữ Giới (Mustache) | ||||
|
||||
| 목·어깨 / Cổ - Vai - Gáy (Neck & Shoulders) | ||||
|
||||
| 튼살 CO2 레이저 치료(부위별) / Điều Trị Rạn Da Bằng Laser CO2 (Từng Vùng) | ||||
|
||||
| 점/비립종 레이저 플라즈마 제거 / Đốt Nốt Ruồi/Mụn Thịt Laser Plasma | ||||
|
||||
| 겨드랑이·사타구니·유두 미백 CO2 레이저 / Trắng Hồng Sáng Mịn Nách - Bẹn - Ti Bằng Laser CO2 (Từng Vùng) | ||||
|
||||
| 안면 피부재생 CO2 레이저 / Tái Tạo Da Mặt Bằng Laser CO2 | ||||
|
||||
| 곰보 흉터 CO2 레이저 치료(부위별) / Phục Hồi Vùng Da Sẹo Rỗ Bằng Laser CO2 (Từng Vùng) | ||||
|
||||
| 눈썹 문신 제거(빨간색/파란색된 것) / Xóa Mực Xăm Lông Mày (Trổ Xanh - Trổ Đỏ) | ||||
|
||||
| 카본 레이저 피부재생(부위별) / Trẻ Hóa Da Với Laser Carbon (Từng Vùng) | ||||
|
||||
| 레이저 토닝 밸런싱&화이트닝 / Cân Bằng Và Sáng Da Với Laser Toning | ||||
|
||||
| 기미/주근깨 레이저 치료(부위별) / Điều Trị Nám/Tàn Nhang Đồi Mồi Bằng Laser (Từng Vùng) | ||||
|
||||
| 모공수축 레이저 치료(부위별) / Điều Trị Lỗ Chân Lông To Bằng Laser (Từng Vùng) | ||||
|
||||
| 콤보(브라질+항문) 왁싱 / Combo Brazilian/Bikini + Anus | ||||
|
||||
| 브라질 왁싱 / Vùng Kín (Brazillian/Bikini) | ||||
|
||||
| 항문 왁싱 / Vùng Mông (Anus) | ||||
|
||||
| 다리 전체 왁싱 / Cả Chân (Full Legs) | ||||
|
||||
| 손 전체 왁싱 / Cả Tay (Full Hands) | ||||
|
||||
| 겨드랑이 왁싱 / Vùng Nách (Armpit) | ||||
|
||||
| 등 왁싱 / Vùng Lưng (Back) | ||||
|
||||
| 가슴 왁싱 / Vùng Ngực (Bust) | ||||
|
||||
| 배 왁싱 / Vùng Bụng (Belly) | ||||
|
||||
| 입술/턱 왁싱 / Môi/Cằm (Lip/Jaw) | ||||
|
||||
| 눈썹 왁싱 / Lông Mày (Eyebrows) | ||||
|
||||
| 목·어깨 왁싱 / Cổ - Vai - Gáy (Neck & Shoulders) | ||||
|
||||
| 문신 제거(부위 크기·잉크색에 따라 다름) / Xóa Hình Xăm (Phụ Thuộc Vào Vùng Lớn/Nhỏ, Màu Mực Đậm/Nhạt) | ||||
|
||||
| 추가관리 / Dịch Vụ Bổ Sung | ||||||||
|
||||||||
핫 스톤 바디 마사지: 다양한 크기의 돌을 사용하여 특정 부위에 열을 전달하는 방법입니다. 열 치료 기술을 활용하여 이완과 해독을 도와 건강과 에너지를 증진시킵니다.

바디 마사지: 스트레스 해소와 근육 이완을 위해 사용되는 일반적인 마사지 기술입니다. 이 기술은 가벼운 압력에서 중간 압력까지 근육과 피부에 부드럽고 매끄럽게 적용됩니다.

페이셜 마사지: 피부의 수분을 회복하고 관리하는 마사지 방법입니다. 피부의 노폐물을 제거하고 눈을 밝게 하며 피부를 투명하고 촉촉하게 유지하는 데 도움을 줍니다.

발 마사지: 손을 사용하여 발의 근육과 연조직에 작용하는 마사지, 지압, 당기기 등의 기술을 적용하여 혈액 순환을 돕고 스트레스와 피로를 해소하며 건강 문제를 줄이는 방법입니다.

Chúng tôi hỗ trợ đặt lịch massage qua đơn vị đặt lịch.
Tìm theo khu vực
| Tìm kiếm gần đây | Xóa tất cả |

Hãy dùng thử ứng dụng!
Mamap nhanh hơn rất nhiều.
Nhiều ưu đãi giảm giá hơn nữa.
Chưa có đánh giá nào.